VN Fasteners Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VN FASTENERS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$234.7K
出口金额
—
最近进口
2023-10-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA9YDKG |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 5A, đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VN FASTENERS |
| 企业英文名称 | VN FASTENERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, đại lộ Hữu Nghị, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84818501572 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $222.3K |
| 加拿大 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengtuo Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $222.3K | 镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉 |
| Hengtuo Metal Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.4K | 钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $8.6K |
| 2023-10-02 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $15.4K |
| 2023-10-02 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $4.6K |
| 2023-10-02 | 钢铁钉类制品 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2023-08-22 | 钢铁钉类制品 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $8.3K |
| 2023-08-22 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $11.8K |
| 2023-08-22 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $12 |
| 2023-08-22 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $11.1K |
| 2023-07-04 | 钢铁钉及U形钉 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $7.0K |
| 2023-07-04 | 钢铁钉类制品 | HENGTUO METAL PRODUCTS CO LTD | 美国 | $13.4K |