Tam Thanh Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他初级形状氨基树脂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Tâm Thành Phú
76
进口笔数
0
出口笔数
$839.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308002377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPEC9GU |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | 78/5B Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂM THÀNH PHÚ |
| 企业英文名称 | tam thanh phu company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/5B Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820330 | 金属剪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $442.8K |
| 德国 | 23 | $169.1K |
| 泰国 | 9 | $124.7K |
| 科威特 | 5 | $77.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $15.5K |
| 印度 | 3 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 22 | $329.7K | 聚合物离子交换剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Akemi Chemisch-Technische Spezialfabrik GmbH | 德国 | 23 | $169.1K | 其他化学制剂、环氧树脂 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $124.7K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Petrochem Middle East FZE | 阿联酋 | 5 | $77.9K | 四氢呋喃化合物、甲醇 |
| Dongying Rich Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.8K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Starlight Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.5K | 尼龙单丝纱线、非离子表面活性剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Organica Biotech Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $9.0K | 其他酶制剂、微生物毒素及培养物 |
| Henan Lemax International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 丙二醇 | DONGYING RICH CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-21 | 丙二醇 | DONGYING RICH CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $42 |
| 2026-04-17 | 胶粘填料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 胶粘填料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $321 |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $212 |
| 2026-04-17 | 胶粘填料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $42 |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $42 |
| 2026-04-17 | 胶粘填料 | AKEMI CHEMISCH TECHNISCHE SPEZIALFABRIK GMBH | 德国 | $321 |