Thien Linh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Linh
366
进口笔数
0
出口笔数
$5.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106307030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB9GT44 |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 8/236 đường Lê Quang Đạo, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912824781 |
| 邮箱 | ftunguyen10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 365 | $5.54M |
| 德国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $1.66M | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Chengze Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 41 | $707.6K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $584.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $379.9K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Linyi Yansen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $353.4K | 其他塑料建材、薄硬木胶合板 |
| Wuxi Xinhao Protective Film Co., Ltd. | 中国 | 10 | $294.6K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $253.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 13 | $244.4K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Shandong Kellais International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $212.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $106.3K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |