MPP Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MPP
6
进口笔数
1
出口笔数
$208.5K
进口金额
$22.5K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2024-11-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108922923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QMCMMT |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 13, ngõ 271/3/15 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MPP |
| 企业英文名称 | MPP IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, ngõ 271/3/15 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +842420247999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $151.1K |
| 中国 | 4 | $57.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vallon GmbH | 德国 | 2 | $151.1K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Zhenjiang Topmac Corp. | 中国 | 3 | $40.9K | 金属切割锯、混凝土搅拌机 |
| Jurong Topmac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 混凝土搅拌机、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vallon GmbH | 德国 | 1 | $22.5K | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他风扇 | ZHENJIANG TOPMAC CORP ORATION | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-12 | 数控金属成形机 | ZHENJIANG TOPMAC CORP ORATION | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-12 | 金属切割锯 | ZHENJIANG TOPMAC CORP ORATION | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-13 | 电气设备零件 | VALLON GMBH | 德国 | $22.3K |
| 2024-09-26 | 混凝土搅拌机 | JURONG TOPMAC MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-09-05 | 电力控制板 | VALLON GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 处理器及控制器 | VALLON GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 电力控制板 | VALLON GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2024-09-05 | 电气设备零件 | VALLON GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2024-09-05 | 带接头绝缘电线 | VALLON GMBH | 德国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 电气设备零件 | VALLON GMBH | 德国 | $22.5K |