Dam Giang Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạM GIANG

489
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $423.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $145.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $145.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $423.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109093147
企查查编码QVN61517KM
成立日期2020-02-18
联系地址Số nhà 1, ngách 23, ngõ 165 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠM GIANG
企业英文名称DAM GIANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 1, ngách 23, ngõ 165 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84987566185
邮箱caodoanmx06@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
441899其他木制细木工品
830242家具配件
392630塑料配件
847720橡塑挤出机
391810PVC地板/墙覆盖物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国489$5.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd.中国128$1.71M其他塑料建材、其他水泥制品
Haining Huantong Trading Co., Ltd.中国134$1.33M其他塑料建材、其他水泥制品
Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd.中国72$718.7K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国49$309.3K200克以上牛仔布、其他水泥制品
Haining Lingrui Trade Co., Ltd.中国27$291.4K其他塑料建材、PVC单丝棒材
HK Lemon Import & Export Ltd.中国27$268.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Shandong Yonuo New Material Co., Ltd.中国14$140.1K1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂
Shandong Deyijia Sealant Industry Co., Ltd.中国12$117.6K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd.中国3$44.1KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Shandong Bangde New Material Co., Ltd.中国5$35.1K1kg以下胶粘剂、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-231kg以下胶粘剂FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-231kg以下胶粘剂FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-23胶粘填料FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$498
2026-04-23胶粘填料FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$498
2026-04-09其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-04-09其他水泥制品HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-03-201kg以下胶粘剂SHANDONG YONUO NEW MATERIAL CO LTD中国$9.7K
2026-02-09其他水泥制品LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-02-09其他水泥制品LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2026-02-09其他水泥制品LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Dam Giang Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →