Dam Giang Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 489 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạM GIANG
489
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109093147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61517KM |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 23, ngõ 165 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠM GIANG |
| 企业英文名称 | DAM GIANG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 23, ngõ 165 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987566185 |
| 邮箱 | caodoanmx06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 489 | $5.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 128 | $1.71M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 134 | $1.33M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 72 | $718.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $309.3K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| Haining Lingrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $291.4K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 27 | $268.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Yonuo New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $140.1K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Shandong Deyijia Sealant Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $117.6K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | FOSHAN CHICHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG YONUO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | LINYI CITY GREEN RAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |