KOBE BUILDING INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Quốc Tế Kobe
3
进口笔数
0
出口笔数
$862.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106897742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM0BYNG |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC TẾ KOBE |
| 企业英文名称 | KOBE BUILDING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02438838368 |
| 邮箱 | samkobe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $862.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | 3 | $862.5K | 土方机械零件、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $208.8K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $208.8K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-10 | 传动部件 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 其他泵和提升机 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-10 | 土方机械零件 | KANGLIM SPECIAL VEHICLE (JINZHOU) CO LTD | 中国 | $0 |