Pham Ba Pharmaceutical Cosmetics JSC
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM QUốC Tế LISACOS
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109849507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG9MHGH |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Lô CN3, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM QUỐC TẾ LISACOS |
| 企业英文名称 | LISACOS INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, Cụm công nghiệp vừa và nhỏ Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 1900292989 |
| 邮箱 | Duocmyphamphamba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $17.3K |
| 中国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROLATEX SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.3K | 硫化橡胶避孕套、硫化橡胶医疗用品 |
| Japan Long Tie (China) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.9K | 硫化橡胶避孕套、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 硫化橡胶避孕套 | EUROLATEX SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶避孕套 | EUROLATEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2024-01-31 | 硫化橡胶避孕套 | JAPAN LONG TIE (CHINA) CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-31 | 硫化橡胶避孕套 | JAPAN LONG TIE (CHINA) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-01-13 | 硫化橡胶避孕套 | JAPAN LONG TIE (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.1K |