Main Vu Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHíNH Vĩ
217
进口笔数
0
出口笔数
$11.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9388BJ |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 537 Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍNH VĨ |
| 企业英文名称 | CHINH VI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 537 Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84979105115 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $11.76M |
| 美国 | 3 | $125.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brothers Inc. | 中国 | 108 | $6.86M | 9mm以上MDF板、其他涂布纸 |
| Heze Shengmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $927.7K | 其他木制细木工品、6mm以上松木 |
| Shouguang Boluo Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $844.6K | 塑料家用制品、9mm以上MDF板 |
| Brothers Inc. | 塞舌尔 | 11 | $735.9K | 其他涂布纸、其他塑料制品 |
| Heze Jiujiu Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $710.7K | 其他木制细木工品 |
| Dalian Baoli Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $335.3K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| Zhejiang Dehua TB Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $292.0K | 其他薄木板、非针叶木薄胶合板 |
| Heze City Shiju Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $235.6K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Sino Golden Asia Enterprise Ltd. | 中国 | 6 | $218.3K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.5K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $476 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $871 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | BROTHERS INC | 中国 | $299 |
| 2026-04-14 | 丙烯酸塑料板 | BROTHERS INC | 中国 | $296 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $343 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | BROTHERS INC | 中国 | $351 |
| 2026-04-14 | 塑料配件 | BROTHERS INC | 中国 | $472 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $871 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | BROTHERS INC | 中国 | $370 |