Main Vu Trade Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 9mm以上MDF板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHíNH Vĩ

217
进口笔数
0
出口笔数
$11.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $750.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $720.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $905.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $352.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $486.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $524.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $771.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $422.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $538.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $307.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $296.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $304.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $750.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $329.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $720.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $905.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $352.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $486.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $524.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $771.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $364.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $422.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $202.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $440.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $538.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $275.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702978187
企查查编码QVNY9388BJ
成立日期2021-05-10
联系地址Số 537 Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍNH VĨ
企业英文名称CHINH VI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 537 Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84979105115
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441899其他木制细木工品
830242家具配件
481190其他涂布纸
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392030苯乙烯塑料
940399非木制家具件
392490塑料家用制品
732399其他钢铁家用品
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$11.76M
美国3$125.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brothers Inc.中国108$6.86M9mm以上MDF板、其他涂布纸
Heze Shengmao Trading Co., Ltd.中国21$927.7K其他木制细木工品、6mm以上松木
Shouguang Boluo Trading Co., Ltd.中国19$844.6K塑料家用制品、9mm以上MDF板
Brothers Inc.塞舌尔11$735.9K其他涂布纸、其他塑料制品
Heze Jiujiu Wood Industry Co., Ltd.中国17$710.7K其他木制细木工品
Dalian Baoli Wood Co., Ltd.中国6$335.3K6毫米以上桦木、其他木制品
Zhejiang Dehua TB Import & Export Co., Ltd.中国8$292.0K其他薄木板、非针叶木薄胶合板
Heze City Shiju Wood Co., Ltd.中国6$235.6K其他木制品、其他木制细木工品
Sino Golden Asia Enterprise Ltd.中国6$218.3K6毫米以上桦木、其他木制细木工品
Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国4$146.5K其他木制品、其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$476
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$871
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$343
2026-04-14非泡沫塑料片BROTHERS INC中国$299
2026-04-14丙烯酸塑料板BROTHERS INC中国$296
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$343
2026-04-14其他塑料制品BROTHERS INC中国$351
2026-04-14塑料配件BROTHERS INC中国$472
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$871
2026-04-14其他钢铁制品BROTHERS INC中国$370

相关企业 · 同类产品

Main Vu Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →