Mai Anh Phat Mechanical Liability Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MAI ANH PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$80.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301037208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NAK22P |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Nhà số 7 ngõ 134 Khu phố Đình, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MAI ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | MAI ANH PHAT MECHANICAL LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 ngõ 134 Khu phố Đình, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84912219719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $80.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Han Contract Co., Ltd. | 日本 | 10 | $80.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $149 |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $163 |
| 2024-07-29 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $561 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $306 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $51 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | Bao Han Contract Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | BAO HAN CONTRACT CO LTD | 日本 | $102 |