Pharmicell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHARMICELL VIệT NAM
- 邮箱41
29
进口笔数
0
出口笔数
$127.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109082018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAU0F1U |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | BT-07, Dự án Roman Plaza, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHARMICELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHARMICELL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT-07, Dự án Roman Plaza, Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338282112 |
| 邮箱 | ketoanpharmicellvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $114.8K |
| 中国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Picostech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $41.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $17.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Derma Class Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.5K | 其他护肤品 |
| Zhuhai Samily Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Highwayone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Medytox Inc. | 韩国 | 3 | $10.4K | 其他护肤品、毒素及微生物培养物 |
| Picostech Ltd | 韩国 | 1 | $8.5K | 其他护肤品 |
| Encos Corp | 韩国 | 3 | $4.8K | 其他护肤品 |
| Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | 2 | $1.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Beauren Korea Inc. | 韩国 | 2 | $656 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Picostech Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Picostech Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-25 | 其他电动家用器具 | ZHUHAI SAMYOU ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | Beauren Korea Inc. | 韩国 | $82 |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | BEAUREN KOREA INC. | 韩国 | $574 |
| 2025-10-22 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-09-04 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $837 |
| 2025-09-03 | 其他护肤品 | LINDSAY & COS INC. | 韩国 | $837 |
| 2025-08-07 | 其他护肤品 | MEDYTOX INC. | 韩国 | $672 |
| 2025-08-07 | 其他护肤品 | MEDYTOX INC. | 韩国 | $320 |