Notokyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOTOKYO VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$583.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312380808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGF2E2M |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 199/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOTOKYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOTOKYO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938210276 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $583.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hexin Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $386.1K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Guangdong Orient Yige New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $196.3K | 聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Zhaoqing Jinsheng Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他手工工具、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-07 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG ORIENT YIGE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-07-07 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $571 |
| 2025-06-02 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-06-02 | 小包装胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-06-02 | 油漆溶剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU HEXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $925 |