Hicotech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HICOTECH VIệT NAM

43
进口笔数
93
出口笔数
$386.9K
进口金额
$311.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
14
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863 · 1 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2025-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $125 · 1 笔出口 $867 · 2 笔2025-05进口 $10.2K · 2 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $50.3K · 5 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $34.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $43.9K · 11 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $39.9K · 9 笔2026-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $21.0K · 5 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $26.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $445 · 1 笔2024-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863 · 1 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $849 · 1 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2025-02进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $82.9K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $125 · 1 笔出口 $867 · 2 笔2025-05进口 $10.2K · 2 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-06进口 $19.0K · 3 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-07进口 $19.1K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $50.3K · 5 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $34.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $43.9K · 11 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $39.9K · 9 笔2026-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $21.0K · 5 笔2026-04进口 $17.5K · 2 笔出口 $26.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108572267
企查查编码QVNERQTQ7K
成立日期2019-01-07
联系地址Số 16, Ngách 126/1, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HICOTECH VIỆT NAM
企业英文名称HICOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84945261931
邮箱Sales@hicotech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆
290722氢醌及其盐
841939工业干燥机
391190其他多硫化物
290950醚酚衍生物
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
841939工业干燥机
350699其他粘合剂≤1kg
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利13$131.0K
美国17$99.2K
比利时1$72.0K
法国4$35.1K
英国5$30.9K
中国5$18.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$284.0K
马来西亚2$9.9K
法国4$9.0K
美国2$5.8K
英国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡16$164.0K醚酚衍生物、氢醌及其盐
Solvay Specialty Polymers Belgium比利时1$72.0K其他聚酰胺
The Chemours Co. FC, LLC美国5$36.7K二氧化钛颜料、氟聚合物(PTFE除外)
TEX YEAR (HONG KONG) LTD中国香港5$30.9K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国3$29.3K其他润滑剂
Cheny Trading Co., Ltd.美国4$19.5K其他润滑剂、非黑印刷油墨
AIM SOLDER (HK) COMPANY LIMITED中国香港1$8.8K锡条杆、金属焊条
Tex Year Industries, Inc.美国1$8.6K胶粘填料、其他松香制品
ACE Dragon Electronic (Shanghai) Co., Ltd.中国3$6.0K工业干燥机、非办公金属家具
Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K工业干燥机、其他功能机器

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南14$81.4K辐射检测仪器、印刷电路
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南7$46.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南9$35.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南6$28.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$24.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Partenaires FC法国4$9.0K其他聚醚、其他硫化橡胶制品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$8.8K不锈钢管件、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南9$7.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
MCNEX VINA Co., Ltd.越南6$3.1K其他塑料制品、通信设备零件
Namuga Technology Co., Ltd.越南5$2.3K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他聚醚SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$466
2026-04-28其他聚醚SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$466
2026-04-17其他润滑剂SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国$8.3K
2026-04-17其他润滑剂SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国$8.3K
2026-03-31其他润滑剂SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国$1.5K
2026-03-31其他润滑剂SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国$600
2026-03-31其他润滑剂SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.美国$4.7K
2026-03-19氢醌及其盐SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$14.6K
2026-03-02其他聚醚SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$1.9K
2026-02-25其他聚醚SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.意大利$7.2K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他聚醚PARTENAIRES FC法国$2.2K
2026-04-10其他聚醚LIDANO SOLUTIONS SDN. BHD.马来西亚$6.8K
2026-04-03其他聚醚SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-03其他聚醚SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-04-02其他聚醚SV PROBE VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2026-03-24非轻质石油CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$822
2026-03-18其他聚醚FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD越南$5.7K
2026-03-18其他聚醚CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG越南$5.7K
2026-03-18非轻质石油CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG越南$237
2026-03-18非轻质石油CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG越南$130

相关企业 · 同类产品

Hicotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →