Hicotech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HICOTECH VIệT NAM
43
进口笔数
93
出口笔数
$386.9K
进口金额
$311.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
14
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108572267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERQTQ7K |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Số 16, Ngách 126/1, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HICOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HICOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84945261931 |
| 邮箱 | Sales@hicotech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 290722 | 氢醌及其盐 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $131.0K |
| 美国 | 17 | $99.2K |
| 比利时 | 1 | $72.0K |
| 法国 | 4 | $35.1K |
| 英国 | 5 | $30.9K |
| 中国 | 5 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $284.0K |
| 马来西亚 | 2 | $9.9K |
| 法国 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $164.0K | 醚酚衍生物、氢醌及其盐 |
| Solvay Specialty Polymers Belgium | 比利时 | 1 | $72.0K | 其他聚酰胺 |
| The Chemours Co. FC, LLC | 美国 | 5 | $36.7K | 二氧化钛颜料、氟聚合物(PTFE除外) |
| TEX YEAR (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $30.9K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | 3 | $29.3K | 其他润滑剂 |
| Cheny Trading Co., Ltd. | 美国 | 4 | $19.5K | 其他润滑剂、非黑印刷油墨 |
| AIM SOLDER (HK) COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $8.8K | 锡条杆、金属焊条 |
| Tex Year Industries, Inc. | 美国 | 1 | $8.6K | 胶粘填料、其他松香制品 |
| ACE Dragon Electronic (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 工业干燥机、非办公金属家具 |
| Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 工业干燥机、其他功能机器 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $81.4K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $46.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Partenaires FC | 法国 | 4 | $9.0K | 其他聚醚、其他硫化橡胶制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.8K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $466 |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $466 |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | $8.3K |
| 2026-03-31 | 其他润滑剂 | SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他润滑剂 | SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | $600 |
| 2026-03-31 | 其他润滑剂 | SUZHOU RISA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 氢醌及其盐 | SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $14.6K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 其他聚醚 | SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $7.2K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他聚醚 | PARTENAIRES FC | 法国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他聚醚 | LIDANO SOLUTIONS SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 其他聚醚 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 其他聚醚 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他聚醚 | SV PROBE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $822 |
| 2026-03-18 | 其他聚醚 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 其他聚醚 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $237 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $130 |