Nanfang Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NANFANG VIệT NAM

243
进口笔数
59
出口笔数
$10.30M
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-15
最近出口
27
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.2K · 5 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $261.0K · 7 笔出口 $64.3K · 1 笔2024-01进口 $159.3K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-02进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.6K · 6 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-04进口 $332.7K · 11 笔出口 $68.6K · 1 笔2024-05进口 $280.3K · 7 笔出口 $108.2K · 2 笔2024-06进口 $177.2K · 6 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-07进口 $394.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 3 笔出口 $171.8K · 3 笔2024-09进口 $287.5K · 8 笔出口 $174.5K · 3 笔2024-10进口 $244.8K · 7 笔出口 $106.6K · 2 笔2024-11进口 $447.3K · 11 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 6 笔出口 $65.3K · 1 笔2025-01进口 $162.3K · 3 笔出口 $107.5K · 2 笔2025-02进口 $205.4K · 6 笔出口 $113.6K · 2 笔2025-03进口 $140.8K · 4 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-04进口 $296.1K · 7 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-05进口 $207.7K · 5 笔出口 $164.0K · 2 笔2025-06进口 $357.8K · 8 笔出口 $69.4K · 1 笔2025-07进口 $220.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $365.9K · 10 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $162.5K · 4 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-10进口 $270.9K · 7 笔出口 $182.4K · 3 笔2025-11进口 $340.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.0K · 6 笔出口 $231.7K · 3 笔2026-01进口 $360.1K · 8 笔出口 $304.7K · 4 笔2026-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.6K · 7 笔出口 $34.5K · 1 笔2026-04进口 $1.15M · 12 笔出口 $76.0K · 1 笔2026-05进口 $591.8K · 14 笔出口 $174.6K · 3 笔2026-06进口 $258.7K · 5 笔出口 $117.4K · 4 笔2026-07进口 $387.9K · 6 笔出口 $169.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.2K · 5 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $261.0K · 7 笔出口 $64.3K · 1 笔2024-01进口 $159.3K · 5 笔出口 $113.3K · 1 笔2024-02进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $220.6K · 6 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-04进口 $332.7K · 11 笔出口 $68.6K · 1 笔2024-05进口 $280.3K · 7 笔出口 $108.2K · 2 笔2024-06进口 $177.2K · 6 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-07进口 $394.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 3 笔出口 $171.8K · 3 笔2024-09进口 $287.5K · 8 笔出口 $174.5K · 3 笔2024-10进口 $244.8K · 7 笔出口 $106.6K · 2 笔2024-11进口 $447.3K · 11 笔出口 $166.0K · 3 笔2024-12进口 $274.2K · 6 笔出口 $65.3K · 1 笔2025-01进口 $162.3K · 3 笔出口 $107.5K · 2 笔2025-02进口 $205.4K · 6 笔出口 $113.6K · 2 笔2025-03进口 $140.8K · 4 笔出口 $127.0K · 2 笔2025-04进口 $296.1K · 7 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-05进口 $207.7K · 5 笔出口 $164.0K · 2 笔2025-06进口 $357.8K · 8 笔出口 $69.4K · 1 笔2025-07进口 $220.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $365.9K · 10 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $162.5K · 4 笔出口 $68.7K · 1 笔2025-10进口 $270.9K · 7 笔出口 $182.4K · 3 笔2025-11进口 $340.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.0K · 6 笔出口 $231.7K · 3 笔2026-01进口 $360.1K · 8 笔出口 $304.7K · 4 笔2026-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.6K · 7 笔出口 $34.5K · 1 笔2026-04进口 $1.15M · 12 笔出口 $76.0K · 1 笔2026-05进口 $591.8K · 14 笔出口 $174.6K · 3 笔2026-06进口 $258.7K · 5 笔出口 $117.4K · 4 笔2026-07进口 $387.9K · 6 笔出口 $169.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702393540
企查查编码QVNWQW943H
成立日期2015-09-09
联系地址Lô A3 (Ô A3.1), Đường N1D1, Khu công nghiệp KSB, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NANFANG VIỆT NAM
企业英文名称NANFANG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3 (Ô A3.1), Đường N1D1, Khu công nghiệp Đất Cuốc, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84937877498
邮箱congtynanfang@gmail.com
传真+842743620568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本698.2563亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390730环氧树脂
390920蜜胺树脂
382499其他化学制剂
390750醇酸树脂
390910氨基树脂
293149其他非卤化有机磷衍生物
291440酮醇及酮醛
291612丙烯酸酯
291439芳香酮

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320419其他染料
320910丙烯酸/乙烯涂料
320412酸性媒染染料
320490其他合成染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国229$10.02M
中国台湾13$253.2K
马来西亚1$27.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$2.38M
柬埔寨19$749.5K
越南1$69.4K
马来西亚1$62.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国55$2.44M丙烯酸酯、环氧树脂
Shanghai Zhilinhong New Material Technology Co., Ltd.中国45$1.83M蜜胺树脂、醇酸树脂
Xinfeng Bossin Polymer Materials Co., Ltd.中国29$1.22M其他丙烯酸聚合物、丙烯酸酯
Hongkong Exploration New Material Ltd.中国22$1.15M醇酸树脂、蜜胺树脂
Jiuri New Materials (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港18$852.1K芳香酮、酮醇及酮醛
Nantong Baichuan New Materials Co., Ltd.中国12$486.0K其他乙酸酯、三羟甲基丙烷
Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd.中国9$346.7K灯具零件、非黑印刷油墨
Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd.中国6$214.7K丙烯酸酯、环氧树脂
DAIGIN CHEMICAL CO LTD中国台湾8$165.4K油漆溶剂、其他醚醇衍生物
Tianjin Baohongtai Science & Technology Co., Ltd.中国6$147.8K其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Springcreek Cabinetry Co., Ltd.越南29$2.21M薄硬木胶合板、瓦楞纸箱
Pu Er Te Cabinet (Cambodia) Co., Ltd.越南19$749.5K聚合物基油漆、9mm以上MDF板
WEITAI WOODEN WARE SDN BHD马来西亚4$243.0K木制家具零件、薄硬木胶合板
Thai Bang Cabinets Co., Ltd.泰国4$237.4K聚合物基油漆
FUKANG TRADING SOLE CO., LTD1$19.9K丙烯酸/乙烯涂料
LAOS KAISHAN MACHINERY EQUIPMENT SOLE CO., LTD1$19.9K丙烯酸/乙烯涂料
PT JAVA WOOD INDUSTRI印度尼西亚1$3.1K其他薄木板、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31环氧树脂DONGGUAN TAIHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$68.6K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物DONGGUAN TAIHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$49.5K
2026-07-25蜜胺树脂Hongkong Exploration New Material Ltd.中国$54.4K
2026-07-21环氧树脂DONGGUAN TAIHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$70.8K
2026-07-10氨基树脂Hongkong Exploration New Material Ltd.中国$50.4K
2026-07-08氨基树脂Hongkong Exploration New Material Ltd.中国$39.4K
2026-07-01二氧化钛颜料Titanos (Hong Kong) Limited中国$54.7K
2026-06-29环氧树脂DONGGUAN TAIHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$23.7K
2026-06-29其他丙烯酸聚合物DONGGUAN TAIHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$17.1K
2026-06-25蜜胺树脂Hongkong Exploration New Material Ltd.中国$57.6K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$7.2K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$17.0K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$17.8K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$4.5K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$24.3K
2026-07-15聚合物基油漆Springcreek Cabinetry Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-07-10聚合物基油漆Pu Er Te Cabinet (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.4K
2026-07-10聚合物基油漆Pu Er Te Cabinet (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.8K

相关企业 · 同类产品

Nanfang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →