Viet Nam Wastewater Treatment Operation Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảN Lý VậN HàNH Xử Lý NướC THảI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$48.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107932421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA35NA62 |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 15, số 83A Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ VẬN HÀNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WASTERWATER TREATMENT OPERATION MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, số 83A Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02436368709 |
| 邮箱 | omc.environment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $36.3K |
| 英国 | 1 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqualabo Smart Water Solutions | 法国 | 1 | $31.5K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Aqualabo Services | 法国 | 2 | $16.8K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 其他塑料管材 | Aqualabo Smart Water Solutions | 英国 | $2.5K |
| 2023-12-21 | 其他光学元件 | Aqualabo Smart Water Solutions | 英国 | $616 |
| 2023-12-21 | 其他塑料管材 | Aqualabo Smart Water Solutions | 英国 | $2.2K |
| 2023-12-21 | 塑料管件 | Aqualabo Smart Water Solutions | 德国 | $1.6K |
| 2023-12-21 | 贱金属脚轮 | Aqualabo Smart Water Solutions | 德国 | $542 |
| 2023-12-21 | 非泡沫橡胶密封件 | AQUALABO SMART WATER SOLUTIONS | 法国 | $103 |
| 2023-12-21 | 切片机零件 | AQUALABO SMART WATER SOLUTIONS | 法国 | $23.9K |
| 2023-04-14 | 分析仪器 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $2.2K |
| 2023-04-14 | 液体气体测量仪 | AQUALABO SERVICES | 法国 | $1.2K |
| 2023-04-14 | 液体气体测量仪 | AQUALABO SERVICES | 德国 | $591 |