Hoang Khang Information & Communication Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Hoàng Khang
2
进口笔数
20
出口笔数
$32.0K
进口金额
$32.9K
出口金额
2023-04-15
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306146736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRB3B2C |
| 成立日期 | 2008-11-06 |
| 联系地址 | 188 Đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HOÀNG KHANG |
| 企业英文名称 | HOANG KHANG INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842839847690 |
| 邮箱 | info@hoangkhang.com.vn |
| 官网 | www.hoangkhang.com.vn |
| 传真 | 0839847691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X-TRA Communication Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.0K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 16 | $31.1K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-15 | 铝制结构体及部件 | X-TRA Communication Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.5K |
| 2023-02-14 | 钢铁螺钉螺栓 | X-TRA COMMUNICATION PTE LTD | 新加坡 | $665 |
| 2023-02-14 | 铝制结构体及部件 | X-TRA COMMUNICATION PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2023-02-14 | 铝制结构体及部件 | X-TRA COMMUNICATION PTE LTD | 新加坡 | $8.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 带接头绝缘电线 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $54 |
| 2025-11-14 | 其他电路开关装置 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $34 |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $202 |
| 2025-10-24 | 1000伏以下插头插座 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2025-10-24 | 绝缘电线 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $538 |
| 2025-10-20 | 1000伏以下插头插座 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $107 |
| 2025-10-20 | 绝缘电线 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $538 |
| 2025-10-20 | 带接头绝缘电线 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2025-09-08 | 带接头绝缘电线 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $53 |