Viet Nga Technology Development & Investment Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và phát triển công nghệ Việt Nga
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104137873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6TQRBJ |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | Phòng 304 Nhà C9 tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05 Ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02435763346 |
| 邮箱 | Vuongxuanhuynh.vict@gmail.com |
| 传真 | 0435763346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YBM Co., Ltd. | 日本 | 5 | $28.4K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 泵零件 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $447 |
| 2026-03-11 | 塑料封口件 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-03-11 | 其他钢弹簧 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 泵零件 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2024-12-27 | 泵零件 | YBM CO LTD | 日本 | $360 |
| 2024-11-28 | 塑料封口件 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | YBM Co., Ltd. | 日本 | $708 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | YBM CO LTD | 日本 | $3.0K |