Viet Phat Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI VIệT PHáT
11
进口笔数
4
出口笔数
$151.7K
进口金额
$103.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-12-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302859510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2V0CU6 |
| 成立日期 | 2003-01-30 |
| 联系地址 | 23/50 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT MANUFACTURING - TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/50 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84838159600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $66.2K |
| 美国 | 2 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $103.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rheem Manufacturing Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $107.7K | 热泵、电热水器 |
| Intelbros Inc. | 中国 | 2 | $43.8K | 其他手工工具、电动滑轮提升机 |
| Rheem Sales Co., Inc. | 中国 | 1 | $165 | 制冷压缩机、单相交流电机 |
| Rheem Thermal | 澳大利亚 | 1 | $40 | 其他塑料制品、重型无纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelbros Inc. | 加拿大 | 3 | $77.2K | 包装机械、非瓦楞折叠盒 |
| Metalcor Building Systems Canada | 加拿大 | 1 | $26.7K | 其他钢铁制品、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热泵 | RHEEM MFG CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-09 | 热泵 | RHEEM MFG CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-10-30 | 1kVA以下变压器 | RHEEM MFG CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2024-10-30 | 电力控制板 | RHEEM MFG CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $122 |
| 2024-06-12 | 制冷设备零件 | RHEEM THERMAL | 澳大利亚 | $40 |
| 2024-04-03 | 电热器具零件 | RHEEM MFG CO (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $260 |
| 2024-01-08 | 制冷设备零件 | RHEEM SALES CO INC | 中国 | $10 |
| 2024-01-08 | 制冷设备零件 | RHEEM SALES CO INC | 中国 | $56 |
| 2024-01-08 | 制冷设备零件 | RHEEM SALES CO INC | 中国 | $26 |
| 2024-01-08 | 制冷设备零件 | RHEEM SALES CO INC | 中国 | $70 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 包装机械 | INTELBROS INC | 加拿大 | $2.7K |
| 2023-12-15 | 单功能打印机 | INTELBROS INC | 加拿大 | $320 |
| 2023-12-15 | 非瓦楞折叠盒 | INTELBROS INC | 加拿大 | $8.4K |
| 2023-12-15 | 非瓦楞折叠盒 | INTELBROS INC | 加拿大 | $3.7K |
| 2023-06-03 | 其他电气设备 | INTELBROS INC | 加拿大 | $5.0K |
| 2023-05-22 | 果蔬加工机械 | INTELBROS INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2023-05-22 | 单功能打印机 | INTELBROS INC | 加拿大 | $5.7K |
| 2023-05-22 | 肉类家禽加工机 | INTELBROS INC | 加拿大 | $1.9K |
| 2023-05-22 | 其他制冷设备 | INTELBROS INC | 加拿大 | $6.8K |
| 2023-05-22 | 果蔬加工机械 | INTELBROS INC | 加拿大 | $2.4K |