ILOOK TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILOOK TECH
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$84.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901077907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X4B42A |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILOOK TECH |
| 企业英文名称 | ILOOK TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84708666078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $84.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $44.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $38.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| HANWHA VISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 丙醇和异丙醇 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2024-06-11 | 丙醇和异丙醇 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-05-31 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-05-31 | 其他铝制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |