Minh Quang Investment Trade & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và CôNG NGHệ MINH QUANG
- 邮箱3
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109987465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5WCCY0 |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 45A phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MINH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 45A phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0912817928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omnia Wheel (Rotacaster Wheel Pty Ltd) | 澳大利亚 | 3 | $5.2K | 非机动车零件 |
| Rotacaster Wheel Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $135 | 其他塑料制品、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非机动车零件 | OMNIA WHEEL (ROTACASTER WHEEL PTY LTD T | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 非机动车零件 | OMNIA WHEEL (ROTACASTER WHEEL PTY LTD T | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-07-24 | 非机动车零件 | OMNIA WHEEL (ROTACASTER WHEEL PTY LTD T | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-02-27 | 非机动车零件 | OMNIA WHEEL (ROTACASTER WHEEL PTY LTD T | 澳大利亚 | $861 |
| 2024-10-07 | 贱金属脚轮 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $7 |
| 2024-10-07 | 自行车轮毂链轮 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-10-07 | 滚珠轴承 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-10-07 | 非机动车零件 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $23 |
| 2024-10-07 | 自行车轮毂链轮 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-10-07 | 贱金属脚轮 | ROTACASTER WHEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |