Telematic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 高压断路器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Telematic

83
进口笔数
6
出口笔数
$12.84M
进口金额
$48.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-26
最近出口
26
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $251.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $729.4K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $271.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $824.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2023-10进口 $251.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $729.4K · 3 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-12进口 $271.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $300 · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.54M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $312.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $824.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101606975
企查查编码QVNXBQSU5S
成立日期2005-01-31
联系地址Phòng 206 nhà 21 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG ENSO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 187 Đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842437336688
邮箱sale@telematic.com.vn
传真+842437473519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853529高压断路器
902710气体烟雾分析仪
850421650kVA以下液体变压器
851762通信设备
853890电器装置零件
853530高压开关
854620陶瓷绝缘子
853229其他固定电容器
853710电力控制板
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
853720高压控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$9.01M
意大利3$1.34M
印度7$1.08M
英国14$866.2K
德国7$360.3K
西班牙3$105.9K
美国9$72.7K
匈牙利3$4.4K
泰国1$960
捷克1$520

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$20.5K
新加坡1$18.7K
美国3$7.7K
中国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国14$5.91M电器装置零件、高压开关
Trench High Voltage Products Ltd.中国8$2.43M650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子
Grid Solutions S.p.A.意大利2$1.30M高压开关、电器装置零件
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡14$1.23M高压继电器、电器装置零件
Tejas Networks Ltd.印度2$924.9K通信设备、通信设备零件
GE T&D India Ltd.印度4$139.6K高压继电器、电器装置零件
GE Grid Solutions (UK) Ltd.英国10$39.3K光学分光仪、液体过滤机械
Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd.中国3$38.8K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
GENERAL ELECTRIC CO LTD印度4$30.2K涡轮机零件、燃气轮机零件
Siemens Energy High Voltage Hangzhou中国3$622电器装置零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEJAS NETWORKS LTD (DTA UNIT)印度1$20.5K通信设备
GE Grid Solutions (UK) Ltd.英国1$18.7K通信设备、变压器零件
General Electric Grid Solutions美国1$7.2K高压控制板
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国1$2.0K其他功能机器、电器装置零件
GE Grid Solutions LLC美国2$500非玻陶绝缘体、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$72.4K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K
2026-04-27通信设备TEJAS NETWORKS LTD印度$18.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26通信设备TEJAS NETWORKS LTD (DTA UNIT)印度$20.5K
2025-10-23高压控制板General Electric Grid Solutions美国$7.2K
2025-08-14电力控制板SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU中国$2.0K
2024-02-21通信设备GE GRID SOLUTIONS美国$300
2023-11-09其他测量仪器GE GRID SOLUTIONS (UK) LTD.新加坡$18.7K
2023-09-27通信设备GE GRID SOLUTIONS美国$200

相关企业 · 同类产品

Telematic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →