Telematic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Telematic
83
进口笔数
6
出口笔数
$12.84M
进口金额
$48.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-26
最近出口
26
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101606975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBQSU5S |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Phòng 206 nhà 21 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG ENSO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 187 Đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437336688 |
| 邮箱 | sale@telematic.com.vn |
| 传真 | +842437473519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853529 | 高压断路器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $9.01M |
| 意大利 | 3 | $1.34M |
| 印度 | 7 | $1.08M |
| 英国 | 14 | $866.2K |
| 德国 | 7 | $360.3K |
| 西班牙 | 3 | $105.9K |
| 美国 | 9 | $72.7K |
| 匈牙利 | 3 | $4.4K |
| 泰国 | 1 | $960 |
| 捷克 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $20.5K |
| 新加坡 | 1 | $18.7K |
| 美国 | 3 | $7.7K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 14 | $5.91M | 电器装置零件、高压开关 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 8 | $2.43M | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Grid Solutions S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.30M | 高压开关、电器装置零件 |
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $1.23M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Tejas Networks Ltd. | 印度 | 2 | $924.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 4 | $139.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE Grid Solutions (UK) Ltd. | 英国 | 10 | $39.3K | 光学分光仪、液体过滤机械 |
| Dalian Insulator Group T&D Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| GENERAL ELECTRIC CO LTD | 印度 | 4 | $30.2K | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| Siemens Energy High Voltage Hangzhou | 中国 | 3 | $622 | 电器装置零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEJAS NETWORKS LTD (DTA UNIT) | 印度 | 1 | $20.5K | 通信设备 |
| GE Grid Solutions (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $18.7K | 通信设备、变压器零件 |
| General Electric Grid Solutions | 美国 | 1 | $7.2K | 高压控制板 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 1 | $2.0K | 其他功能机器、电器装置零件 |
| GE Grid Solutions LLC | 美国 | 2 | $500 | 非玻陶绝缘体、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $72.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $18.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD (DTA UNIT) | 印度 | $20.5K |
| 2025-10-23 | 高压控制板 | General Electric Grid Solutions | 美国 | $7.2K |
| 2025-08-14 | 电力控制板 | SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-21 | 通信设备 | GE GRID SOLUTIONS | 美国 | $300 |
| 2023-11-09 | 其他测量仪器 | GE GRID SOLUTIONS (UK) LTD. | 新加坡 | $18.7K |
| 2023-09-27 | 通信设备 | GE GRID SOLUTIONS | 美国 | $200 |