Dung Chung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dũng Chung
4
进口笔数
6
出口笔数
$106.5K
进口金额
$530.4K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2024-05-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700242406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09G3VAY |
| 成立日期 | 2006-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Ba Hàng, Xã Tiêu Động, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DŨNG CHUNG |
| 企业英文名称 | DUNG CHUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ba Hàng, Xã Bình Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 03513868498 |
| 传真 | 03513717679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $530.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crevence | 中国 | 2 | $54.2K | 染色聚酯布、装饰流苏 |
| Shaoxing Jigen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| IROOM FNC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crevence | 韩国 | 5 | $482.0K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Polo Club Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.4K | 其他针织服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-03-12 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-03-12 | 金属拉链 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $625 |
| 2024-03-12 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-03-12 | 贱金属扣件 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-03-12 | 其他化纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-12 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-12 | 聚酯短纤织物 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-12 | 硫化橡胶服装 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-03-12 | 塑料纽扣 | SHAOXING JIGENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 男式化纤裤 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-05-17 | 男式化纤裤 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2024-05-17 | 男式化纤裤 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2024-05-17 | 女式针织衬衫 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-17 | 女式针织衬衫 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-05-17 | 男式化纤裤 | POLO CLUB CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2024-01-19 | 男式化纤裤 | CREVENCE | 韩国 | $32.5K |
| 2024-01-19 | 男式化纤裤 | CREVENCE | 韩国 | $27.3K |
| 2024-01-19 | 男式化纤裤 | CREVENCE | 韩国 | $7.5K |
| 2024-01-19 | 男式化纤裤 | CREVENCE | 韩国 | $7.3K |