Best Choice Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Best Choice
1
进口笔数
28
出口笔数
$55.4K
进口金额
$1.92M
出口金额
2023-06-17
最近进口
2023-07-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313459306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JBHKS6 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | 106 Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BEST CHOICE |
| 企业英文名称 | BEST CHOICE FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Trần Thị Nghỉ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84977225799 |
| 邮箱 | export8866@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.66M |
| 越南 | 4 | $261.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.33M | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Fuyu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $204.1K | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Fuyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.3K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.9K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Hangzhou Fuyu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.9K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $55.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-09 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONL TRADE CO.,LTD | 中国 | $70.0K |
| 2023-07-05 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $67.4K |
| 2023-07-05 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $67.4K |
| 2023-07-03 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $65.7K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $67.4K |
| 2023-06-14 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONL TRADE CO.,LTD | 中国 | $66.0K |
| 2023-06-14 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONL TRADE CO.,LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-06-14 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONL TRADE CO.,LTD | 越南 | $56.9K |
| 2023-06-12 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $55.7K |
| 2023-06-11 | 鲜榴莲 | HANGZHOU FUYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $60.6K |