AUN VIET NAM INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư AUN VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$356.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109743772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNBD59J |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 158/2, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ AUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUN VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L11-04 An Khang, KĐT Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84379541693 |
| 邮箱 | hoangminhtai211@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $356.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $259.7K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| XGIMI LTD | 中国 | 3 | $96.4K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-27 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-02-03 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-02-03 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-12-26 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-12-12 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-12-01 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-10-17 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-07-14 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-07-14 | 其他投影仪 | SHENZHEN ZIJING OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |