BYZAN INVESTMENT CONSTRUCTION & ARCHITECTURE JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Đầu Tư Xây Dựng Byzan
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$28.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106771764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54XX24M |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Số 12, BT 3, Khu đô thị Vinaconex 3, Phố Cương Kiên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BYZAN |
| 企业英文名称 | BYZAN INVESTMENT CONSTRUCTION AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, BT 3, Khu đô thị Vinaconex 3, Phố Cương Kiên, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84976597887 |
| 邮箱 | phongketoan.byzan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| "SPR" LLC | 俄罗斯 | 1 | $25.3K | 9mm以上MDF板、软垫木座椅 |
| "SPR" LLC | 1 | $2.8K | 带框玻璃镜、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 家具配件 | "SPR" LLC | — | $50 |
| 2026-04-01 | 木制厨房家具 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 木制厨房家具 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $470 |
| 2026-04-01 | 家具配件 | "SPR" LLC | — | $900 |
| 2026-04-01 | 带框玻璃镜 | "SPR" LLC | — | $504 |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $806 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $195 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | "SPR" LLC | — | $31 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 软垫木座椅 | "SPR" LLC | 俄罗斯 | $2.6K |