THK Vietnam Production & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ THK VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$25.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601097085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0XM8CB |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | CN3, Cụm công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THK VIETNAM PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phú Sơn, Xã Sơn Lương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84979122577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $25.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 尿素肥料 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-29 | 尿素肥料 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-27 | 聚合物离子交换剂 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-25 | 硫酸 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $618 |
| 2024-05-25 | 其他次氯酸盐 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-05-25 | 烧碱溶液 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-25 | 其他化学制剂 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $179 |
| 2024-05-25 | 工业清洁制剂 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $318 |
| 2024-05-25 | 其他化学制剂 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-25 | 其他次氯酸盐 | VIET NAM SUNERGY WAFER CO LTD | 越南 | $18 |