Intech Saigon Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT INTECH SàI GòN
- 邮箱5
4
进口笔数
8
出口笔数
$62.5K
进口金额
$257.6K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-01-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317198214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HFHDN7 |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | 274 Đồng Đen, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT INTECH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | INTECH SAIGON ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 274 Đồng Đen, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84976404895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 760810 | 铝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $62.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $182.2K |
| 美国 | 1 | $75.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meiri Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| HONG KONG SOLID LEE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| PBM Motor & Fan (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他风扇、钢制锁紧垫圈 |
| Shuangliang Eco Energy Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非风力发电机组、其他制冷设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $182.2K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| LTD MATERIAL, LLC | 美国 | 1 | $75.3K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他钢铁制品 | HONG KONG SOLID LEE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-23 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-23 | 数控金属冲孔机 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-23 | 电力控制板 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-23 | 单相交流电机 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-01-23 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-10-07 | 纸质文具 | SHUANGLIANG ECO ENERGY SYSTEMS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-10-07 | 商业广告材料 | SHUANGLIANG ECO ENERGY SYSTEMS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-31 | 处理器及控制器 | PBM MOTOR & FAN (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他风扇 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $4.8K |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $14.0K |
| 2026-01-16 | 其他风扇 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $8.1K |
| 2026-01-16 | 钢构模块建筑 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-01-16 | 气体过滤机械 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $36.0K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $6.6K |
| 2026-01-16 | 气体过滤机械 | LTD MATERIAL LLC | 美国 | $3.8K |
| 2025-11-05 | 其他钢铁制品 | FAB MATERIAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-11-05 | 绝缘电线 | FAB MATERIAL CO LTD | 越南 | $107 |