LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NôNG NGHIệP LAMCOFOOD

244
进口笔数
0
出口笔数
$17.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.44M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.92M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.44M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.94M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.76M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $650.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $392.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.92M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.44M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.94M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $300.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.76M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $650.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $392.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1601929172
企查查编码QVNH3WCP4C
成立日期2014-06-20
联系地址Số 1076, Quốc lộ 91, Ấp An Hòa, Xã An Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP LAMCOFOOD
企业英文名称LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1076, Quốc lộ 91, Ấp An Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02963727666
邮箱lamcofood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
100640碎米
100630碾磨大米
230240其他谷物残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨244$17.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD越南237$17.15M稻谷、其他食用蔬菜
The Green Food Co., Ltd.柬埔寨7$438.1K稻谷、碎米

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他谷物残渣The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$45.8K
2026-01-31碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$73.7K
2026-01-31碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$73.7K
2026-01-31碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$73.7K
2026-01-29碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$72.1K
2026-01-28碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$51.5K
2026-01-25碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$60.4K
2026-01-24其他谷物残渣The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$58.5K
2026-01-24碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$73.6K
2026-01-23碎米The Green Food Co., Ltd.柬埔寨$53.9K

相关企业 · 同类产品

LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →