LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG NGHIệP LAMCOFOOD
244
进口笔数
0
出口笔数
$17.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601929172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3WCP4C |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | Số 1076, Quốc lộ 91, Ấp An Hòa, Xã An Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG NGHIỆP LAMCOFOOD |
| 企业英文名称 | LAMCOFOOD AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1076, Quốc lộ 91, Ấp An Hòa, Xã Bình Hòa, An Giang |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02963727666 |
| 邮箱 | lamcofood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 244 | $17.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMB AGRICULTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 237 | $17.15M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $438.1K | 稻谷、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他谷物残渣 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.8K |
| 2026-01-31 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $73.7K |
| 2026-01-31 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $73.7K |
| 2026-01-31 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $73.7K |
| 2026-01-29 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $72.1K |
| 2026-01-28 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $51.5K |
| 2026-01-25 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.4K |
| 2026-01-24 | 其他谷物残渣 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $58.5K |
| 2026-01-24 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $73.6K |
| 2026-01-23 | 碎米 | The Green Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.9K |