Tsutsumi Seisakusho Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TSUTSUMI SEISAKUSYO Việt Nam

25
进口笔数
165
出口笔数
$322.8K
进口金额
$2.29M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 7 笔2024-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $50.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $88.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $57.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2025-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $49.0K · 4 笔出口 $42.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 7 笔2024-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $50.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-10进口 $21.6K · 2 笔出口 $88.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-02进口 $43.9K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 7 笔2025-07进口 $44.3K · 2 笔出口 $57.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 4 笔2025-12进口 $18.9K · 3 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801089257
企查查编码QVNM4EFA6S
成立日期2014-05-27
联系地址Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUTSUMI SEISAKUSYO VIỆT NAM
企业英文名称TSUTSUMI SEISAKUSYO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话02203772288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731450网眼金属板
680610矿物棉
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
720854热轧钢板
731816螺纹螺母
960390扫帚刷子
700510镀膜玻璃片
730792螺纹钢制管件
820520手工锤

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
830250贱金属帽架
940320非办公金属家具
761090铝制结构体及部件
830242家具配件
392690其他塑料制品
720890热轧钢板
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$224.3K
法国12$98.4K
中国1$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$1.23M
日本42$1.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd.日本23$224.5K网眼金属板、聚合物基油漆
Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd.法国12$98.4K矿物棉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南79$1.09M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd.日本40$1.04M电动机及零件
Marunix Vietnam Co., Ltd.越南44$140.4K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Lathe Works Co., Ltd.日本2$23.8K固体燃料炊具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04镀膜玻璃片TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$32
2025-12-04陶瓷磨轮TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$485
2025-12-04扫帚刷子TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$993
2025-12-04矿物棉TSUTSUMI SEISAKUSYO CO LTD法国$14.6K
2025-12-04矿物棉Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd.法国$2.7K
2025-07-29网眼金属板TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$3.4K
2025-07-29网眼金属板TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$600
2025-07-29螺纹钢制管件TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$95
2025-07-29矿物棉TSUTSUMI SEISAKUSYO CO LTD法国$10.4K
2025-07-29网眼金属板TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD日本$26.8K

出口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$195
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$195
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-20贱金属帽架MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$195
2026-04-20其他铝制品MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-20其他铝制品MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-19非办公金属家具MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$405
2026-04-19非办公金属家具MARUNIX VIETNAM CO LTD越南$405

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tsutsumi Seisakusho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →