Tsutsumi Seisakusho Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TSUTSUMI SEISAKUSYO Việt Nam
- 邮箱7
25
进口笔数
165
出口笔数
$322.8K
进口金额
$2.29M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801089257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4EFA6S |
| 成立日期 | 2014-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUTSUMI SEISAKUSYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUTSUMI SEISAKUSYO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | 02203772288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731450 | 网眼金属板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $224.3K |
| 法国 | 12 | $98.4K |
| 中国 | 1 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $1.23M |
| 日本 | 42 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 23 | $224.5K | 网眼金属板、聚合物基油漆 |
| Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd. | 法国 | 12 | $98.4K | 矿物棉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.04M | 电动机及零件 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $140.4K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Lathe Works Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.8K | 固体燃料炊具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 镀膜玻璃片 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $32 |
| 2025-12-04 | 陶瓷磨轮 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $485 |
| 2025-12-04 | 扫帚刷子 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $993 |
| 2025-12-04 | 矿物棉 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO LTD | 法国 | $14.6K |
| 2025-12-04 | 矿物棉 | Tsutsumi Seisakusho Co., Ltd. | 法国 | $2.7K |
| 2025-07-29 | 网眼金属板 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-07-29 | 网眼金属板 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $600 |
| 2025-07-29 | 螺纹钢制管件 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $95 |
| 2025-07-29 | 矿物棉 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO LTD | 法国 | $10.4K |
| 2025-07-29 | 网眼金属板 | TSUTSUMI SEISAKUSYO CO.,LTD | 日本 | $26.8K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-20 | 贱金属帽架 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |