LOCA TRADE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI LOCA
40
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702190635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8TB1YR |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 122, tổ 3, đường Trần Hưng Đạo, khu phố 7, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOCA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 122, tổ 3, đường Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934999610 |
| 邮箱 | phongnq12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 920810 | 音乐盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 450390 | 其他软木制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $51.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Hoye Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| PIN & PIN MANUFACTORY (HK) LTD. | 中国香港 | 1 | $435 | 非金属永磁体 |
| Ever Greater | 中国 | 1 | $395 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 非金属永磁体 | PIN & PIN MANUFACTORY (HK) LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-07-15 | 非金属永磁体 | PIN & PIN MANUFACTORY (HK) LTD. | 中国 | $215 |
| 2026-06-08 | 非瓷质陶瓷制品 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑胶鞋 | Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-04-09 | 其他塑胶鞋 | Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-04-09 | 其他塑胶鞋 | Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-04-09 | 其他塑胶鞋 | Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2026-04-09 | 其他塑胶鞋 | Guangzhou Hotmarzz Trading Co., Ltd. | 中国 | $71 |