DONGWHA VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 低密度纤维板
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$38
出口金额
—
最近进口
2024-07-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313814737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB12JKSE |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Văn phòng số 03 Tầng 31, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGWHA VIETNAM TRADING |
| 企业英文名称 | DONGWHA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 03 Tầng 31, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839101170 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441194 | 低密度纤维板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $35 |
| 印度 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAYEBA INTERIOR | 孟加拉国 | 1 | $35 | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| CONSOLIDATED CARPET INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $3 | 尼龙簇绒地毯、塑料地板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 低密度纤维板 | TAYEBA INTERIOR | 孟加拉国 | $35 |
| 2023-04-21 | 其他印刷品 | CONSOLIDATED CARPET INDUSTRIES LTD | 印度 | $3 |