Thanh Tien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Tiến

21
进口笔数
0
出口笔数
$5.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $550.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $480.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $571.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $550.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $212.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $480.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $444.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700277554
企查查编码QVN2GJ1QKA
成立日期2003-09-05
联系地址Số 46, Ngõ 231, đường Đinh Tiên Hoàng, phố Khánh Minh, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH TIẾN
企业英文名称THANH TIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, Ngõ 231, đường Đinh Tiên Hoàng, phố Khánh Minh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话02293776988
传真02293776797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
847480矿物燃料成型机
731815钢铁螺钉螺栓
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
391731高压塑料软管
391990自粘塑料片
400912硫化橡胶软管
400922金属增强橡胶管
730431无缝钢管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$3.37M
德国10$2.07M
葡萄牙1$74
斯洛伐克1$67

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国10$3.37M矿物材料模具、其他钢铁制品
Prinzing Pfeiffer GmbH德国9$2.07M矿物材料模具、矿物燃料成型机
Prinzing Pfeiffer德国1$277金属增强橡胶管、其他钢铁管件
MASA GmbH德国1$74其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08滚针轴承PRINZING PFEIFFER GMBH斯洛伐克$67
2025-12-08传动轴及曲柄PRINZING PFEIFFER GMBH德国$2.5K
2025-12-08传动轴及曲柄PRINZING PFEIFFER GMBH德国$2.3K
2025-11-17矿物材料模具JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$264.3K
2025-11-17钢铁螺钉螺栓JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2025-09-04其他钢铁制品MASA GMBH BUSINESS UNIT (BU) PRINZING PFEIFFER葡萄牙$74
2025-08-05其他钢铁制品PRINZING PFEIFFER GMBH德国$282
2025-08-05钢制锁紧垫圈PRINZING PFEIFFER GMBH德国$3
2025-08-05钢铁螺钉螺栓PRINZING PFEIFFER GMBH德国$2
2025-08-05不锈钢管配件PRINZING PFEIFFER GMBH德国$39

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →