Thanh Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Tiến
21
进口笔数
0
出口笔数
$5.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700277554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GJ1QKA |
| 成立日期 | 2003-09-05 |
| 联系地址 | Số 46, Ngõ 231, đường Đinh Tiên Hoàng, phố Khánh Minh, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | THANH TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, Ngõ 231, đường Đinh Tiên Hoàng, phố Khánh Minh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02293776988 |
| 传真 | 02293776797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.37M |
| 德国 | 10 | $2.07M |
| 葡萄牙 | 1 | $74 |
| 斯洛伐克 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.37M | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Prinzing Pfeiffer GmbH | 德国 | 9 | $2.07M | 矿物材料模具、矿物燃料成型机 |
| Prinzing Pfeiffer | 德国 | 1 | $277 | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| MASA GmbH | 德国 | 1 | $74 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 滚针轴承 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 斯洛伐克 | $67 |
| 2025-12-08 | 传动轴及曲柄 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2025-12-08 | 传动轴及曲柄 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $264.3K |
| 2025-11-17 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-04 | 其他钢铁制品 | MASA GMBH BUSINESS UNIT (BU) PRINZING PFEIFFER | 葡萄牙 | $74 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $282 |
| 2025-08-05 | 钢制锁紧垫圈 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $3 |
| 2025-08-05 | 钢铁螺钉螺栓 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $2 |
| 2025-08-05 | 不锈钢管配件 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 德国 | $39 |