Monad Production & Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 外科缝合针

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và PHâN PHốI MONAD

20
进口笔数
0
出口笔数
$96.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $972 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314134244
企查查编码QVNA0V8398
成立日期2016-11-29
联系地址Số 967/31/10B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI MONAD
企业英文名称MONAD PRODUCTION AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 967/31/10B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842866547147
邮箱support@monad.vn
官网www.monad.vn
传真0862883769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901832外科缝合针
300610外科缝合粘合材料
960820毡尖笔
300510医用粘性敷料
854370其他电气设备
854390电气设备零件
901831注射器
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$65.2K
中国2$14.9K
印度2$13.8K
美国2$2.2K
波兰1$48

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jbp Korea Co., Ltd.韩国12$64.1K外科缝合针、外科缝合粘合材料
UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED印度2$13.8K外科缝合粘合材料、残疾辅助器具
Wingderm Electro-Optics Ltd.中国1$11.3K其他医疗器具、眼科仪器
Ningbo Rito Medical Instruments Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、医用导管
Viscot Medical LLC美国2$2.2K毡尖笔、其他医疗器具
CG Bio Co., Ltd.韩国1$1.0K其他护肤品、人造身体部件
Test & Drive Sp. z o.o.新加坡1$48分析仪器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他电气设备WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD.中国$6.8K
2026-01-30电气设备零件WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD.中国$3.8K
2026-01-30电气设备零件WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD.中国$702
2025-12-01外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$330
2025-12-01外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$495
2025-12-01外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$3.0K
2025-09-17外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$5.0K
2025-09-17外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$1.6K
2025-09-17外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$330
2025-05-12外科缝合针Jbp Korea Co., Ltd.韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Monad Production & Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →