Monad Production & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và PHâN PHốI MONAD
20
进口笔数
0
出口笔数
$96.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314134244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0V8398 |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số 967/31/10B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI MONAD |
| 企业英文名称 | MONAD PRODUCTION AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 967/31/10B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842866547147 |
| 邮箱 | support@monad.vn |
| 官网 | www.monad.vn |
| 传真 | 0862883769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901831 | 注射器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $65.2K |
| 中国 | 2 | $14.9K |
| 印度 | 2 | $13.8K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
| 波兰 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $64.1K | 外科缝合针、外科缝合粘合材料 |
| UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $13.8K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Wingderm Electro-Optics Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Ningbo Rito Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Viscot Medical LLC | 美国 | 2 | $2.2K | 毡尖笔、其他医疗器具 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他护肤品、人造身体部件 |
| Test & Drive Sp. z o.o. | 新加坡 | 1 | $48 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他电气设备 | WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-30 | 电气设备零件 | WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-30 | 电气设备零件 | WINGDERM ELECTRO-OPTICS LTD. | 中国 | $702 |
| 2025-12-01 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2025-12-01 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $495 |
| 2025-12-01 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-09-17 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-09-17 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2025-05-12 | 外科缝合针 | Jbp Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |