Gold Star Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Vàng Vina
16
进口笔数
0
出口笔数
$303.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313685143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50MKTGQ |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | 13-15 Đường số 9, Khu Dân Cư Ven Sông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VÀNG VINA |
| 企业英文名称 | GOLD STAR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13-15 Đường số 9, Khu Dân Cư Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84919739839 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $303.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $218.2K | 糖果、甜饼干 |
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $66.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.6K | 其他加工水果、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $2.6K |
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $1.6K |
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $2.2K |
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $1.0K |
| 2024-07-11 | 甜饼干 | IKG KOREA CO | 韩国 | $1.4K |
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $3.9K |
| 2024-07-11 | 甜饼干 | IKG KOREA CO | 韩国 | $2.0K |
| 2024-07-11 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $5.4K |
| 2024-05-02 | 其他非酒精饮料 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2024-04-16 | 糖果 | IKG KOREA CO | 韩国 | $5.6K |