Green World Environmental Technology Corporation
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Môi Trường Thế Giới Xanh
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$422.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304903187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2KVMVD |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | 42/36D Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THẾ GIỚI XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838982224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $422.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $212.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $210.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 传动轴及曲柄 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-08-02 | 其他泵和提升机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-08-02 | 其他离心泵 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-08-02 | 其他离心泵 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-08-02 | 钢制容器(>300升) | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-02 | 过滤净化器零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-08-02 | 其他风扇 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2024-08-02 | 炉用零件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-02 | 液体提升机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2024-07-31 | 炉用零件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.1K |