Nguyen Kim Nham Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM NHAM PHONG
4
进口笔数
3
出口笔数
$67.6K
进口金额
$385
出口金额
2024-05-16
最近进口
2025-07-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE55XRFN |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1089, tờ bản đồ số 34, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM NHAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1089, tờ bản đồ số 34, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0976471523 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $67.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 车轮零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $385 | 家具配件、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 塑料配件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2024-05-16 | 木螺钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-16 | 木螺钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 塑料配件 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2024-05-16 | 螺纹螺母 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2024-05-16 | 钢铁钉及U形钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 钢铁钉及U形钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-16 | 木螺钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2024-05-16 | 螺纹螺母 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $261 |
| 2024-05-16 | 钢铁钉及U形钉 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $385 |
| 2025-06-09 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-09 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-09 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-02 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-02 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-02 | 塑料配件 | T.A. FURNITURE & PROJECTS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |