Nguyen Gia Mechanical Electrical & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TíCH HợP NGUYễN GIA
2
进口笔数
8
出口笔数
$929
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2025-05-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFHH9P8 |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà AT Building, Số 9 ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TÍCH HỢP NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA TECHNOLOGY AND INTEGRATING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 21 ngõ 80 Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84978994988 |
| 邮箱 | admin@nguyengia-co.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $531 |
| 中国台湾 | 1 | $398 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Yunke Networks Co., Ltd. | 中国 | 1 | $531 | 通信设备、静止变流器 |
| LONTREND CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $398 | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.1K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | LED照明装置 | LONTREND CORP ORATION | 中国台湾 | $150 |
| 2025-10-24 | 发光二极管灯具 | LONTREND CORP ORATION | 中国台湾 | $248 |
| 2025-06-05 | 通信设备零件 | DC YUNKE NETWORKS CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-06-05 | 通信设备 | DC YUNKE NETWORKS CO LTD | 中国 | $355 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他电气开关 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-05-13 | 其他电气开关 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-05-13 | 数据处理机 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-05-09 | 数据处理机 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-05-09 | 贱金属锁具零件 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-05-09 | 其他金属锁 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-05-09 | 其他电气开关 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-05-09 | 其他电气开关 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-03-27 | 其他印刷机零件 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-03-27 | 麦克风及支架 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |