4S Technology Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI CôNG NGHệ 4S
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$130.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400931381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJECMP4 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Thành Công, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ 4S |
| 企业英文名称 | 4S TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Công, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0986648126 |
| 邮箱 | ducquantl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $130.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $96.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 通信设备 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-27 | 电视数码摄像机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $402 |
| 2025-12-27 | 电视数码摄像机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $132 |
| 2025-12-27 | 固态存储设备 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $38 |
| 2025-12-27 | 带接头绝缘电线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $65 |
| 2025-12-27 | 电视数码摄像机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $207 |
| 2025-12-27 | 电视数码摄像机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $329 |
| 2025-12-27 | 通信设备 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $490 |
| 2025-12-27 | 带接头绝缘电线 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $50 |