SMARTCONNECT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMARTCONNECT
12
进口笔数
0
出口笔数
$279.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315541034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWM0JHQ |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 55 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMARTCONNECT |
| 企业英文名称 | SMARTCONNECT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84912345678 |
| 邮箱 | tanhvsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $279.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | 5 | $158.2K | 非办公金属家具 |
| Luoyang Yinlong Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.1K | 非办公金属家具、金属办公设备 |
| XI'AN SHIKAI ZHONGYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $35.0K | 非办公金属家具 |
| TAKE CARE LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $13.1K | 其他电气设备、其他车辆零件 |
| ZHONGSHAN WIN SINO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、非LED枝形吊灯 |
| SHANGHAI QNCO., LTD | 中国 | 1 | $138 | 测量仪器零件、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | XI'AN SHIKAI ZHONGYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-10-06 | 其他电气设备 | TAKE CARE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-04-18 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-04-18 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-16 | 非CRT显示器 | SHANGHAI QNCO., LTD | 中国 | $138 |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-04-01 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-27 | 非办公金属家具 | LUOYANG CITY XINDING OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $22.5K |