Phuoc Hoa Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN PHướC HOA
2
进口笔数
250
出口笔数
$126.2K
进口金额
$15.97M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-09-24
最近出口
1
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801488412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMNR7HH |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN PHƯỚC HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84905525366 |
| 邮箱 | phuochoacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $126.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $11.13M |
| 越南 | 73 | $4.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $126.2K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.81M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.54M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Xiangyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.26M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $992.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangzhou Jinglei Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $955.9K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $915.6K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $734.0K | 鲜榴莲 |
| Hekou Hongxin Jiayiyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $591.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $516.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $476.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2025-07-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2025-07-29 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $65.8K |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 中国 | $74.7K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $71.3K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.4K |