Phuoc Hoa Agricultural Products Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN PHướC HOA

2
进口笔数
250
出口笔数
$126.2K
进口金额
$15.97M
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-09-24
最近出口
1
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.42M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 5 笔2025-07进口 $126.2K · 2 笔出口 $9.42M · 147 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.93M · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14720222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 5 笔2025-07进口 $126.2K · 2 笔出口 $9.42M · 147 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.93M · 94 笔

工商档案

企业注册号5801488412
企查查编码QVNMMNR7HH
成立日期2022-07-28
联系地址Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN PHƯỚC HOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84905525366
邮箱phuochoacompany@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$126.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$11.13M
越南73$4.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.越南2$126.2K鲜榴莲

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国27$1.81M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南24$1.54M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Xiangyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$1.26M鲜榴莲
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国17$992.0K其他鲜果、鲜榴莲
Guangzhou Jinglei Trading Co., Ltd.中国16$955.9K鲜榴莲
Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd.中国13$915.6K鲜榴莲
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.越南11$734.0K鲜榴莲
Hekou Hongxin Jiayiyi Supply Chain Co., Ltd.中国10$591.1K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.越南9$516.1K其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.中国9$476.2K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30鲜榴莲SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD越南$33.8K
2025-07-30鲜榴莲SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD越南$26.5K
2025-07-29鲜榴莲SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD越南$65.8K

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.6K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.4K
2025-09-24鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD中国$74.7K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$13.4K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$32.5K
2025-09-24鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD中国$71.3K
2025-09-24鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$3.0K
2025-09-24鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$57.4K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Hoa Agricultural Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →