Thanh Tung T&T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH TùNG T&T
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901061689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPVG6XS |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH TÙNG T&T |
| 企业英文名称 | THANH TUNG T&T COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dưỡng Phú, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0967000234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $994.6K |
| 中国 | 2 | $54.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ulixo Cera LLP | 印度 | 29 | $994.6K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Sakemi Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $42.7K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $42.7K |
| 2025-12-11 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $30.8K |
| 2025-11-11 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $23.4K |
| 2025-11-07 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $61.2K |
| 2025-09-09 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $5.9K |
| 2025-08-25 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $13.0K |
| 2025-08-25 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $26.7K |
| 2025-07-15 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $8.1K |
| 2025-07-15 | 低吸水率瓷砖 | ULIXO CERA LLP | 印度 | $57 |