Supreme Lights Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,668 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPREME LIGHTS INDUSTRIAL
1,926
进口笔数
3,668
出口笔数
$43.22M
进口金额
$58.64M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
116
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702712204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK15GC3 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 3A và 3B, Lô F7-1 (Khu B3), đường D2 – D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPREME LIGHTS INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | SUPREME LIGHTS INDUSTRIAL COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 3A, 3B, 3C và 3D, Lô F7-1 (Khu B3), đường D2 – D9, KCN Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư); (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743599333 |
| 邮箱 | min@supreme-candle.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 593.31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,464 | $33.82M |
| 印度尼西亚 | 139 | $7.66M |
| 美国 | 154 | $1.09M |
| 新加坡 | 43 | $292.1K |
| 韩国 | 7 | $219.9K |
| 中国台湾 | 3 | $85.3K |
| 马来西亚 | 24 | $23.1K |
| 印度 | 60 | $16.5K |
| 中国香港 | 20 | $15.7K |
| 英国 | 7 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,675 | $21.16M |
| 中国香港 | 1,042 | $11.65M |
| 新加坡 | 158 | $5.75M |
| 越南 | 118 | $3.97M |
| 中国 | 293 | $3.65M |
| 意大利 | 18 | $1.60M |
| 德国 | 16 | $239.1K |
| 中国台湾 | 2 | $198.6K |
| 英国 | 2 | $35.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | 754 | $18.78M | 其他饮用杯、玻璃封口器 |
| Qingdao Jingyixin H&D Co., Ltd. | 中国 | 278 | $4.43M | 其他饮用杯、玻璃封口器 |
| Sinowax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $4.10M | 低油石蜡、含油石蜡 |
| PT MEGASURYA MAS | 印度尼西亚 | 32 | $1.41M | 加工植物油、盥洗皂制品 |
| AM WAX Inc. | 中国 | 29 | $1.38M | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Beautinice Investments Ltd. | 中国 | 86 | $1.08M | 工业用芳香物质、非耐火灰浆 |
| French Color & Fragrance Co., Inc. | 中国 | 44 | $751.0K | 工业用芳香物质、酚羧酸类 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $213.3K | 工业用芳香物质、香水 |
| Belle Aire Creations | 美国 | 59 | $145.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Belle Aire Creations Logistics Department | 美国 | 29 | $4.1K | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Lights Candle Inc. | 美国 | 571 | $19.25M | 蜡烛 |
| New Future International Trade Co., Ltd. | 越南 | 693 | $6.96M | 蜡烛 |
| Phoebus Light Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $5.24M | 蜡烛 |
| NEW FUTURE INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 324 | $4.00M | 蜡烛 |
| New Future International Trade Co., Ltd. | 中国 | 177 | $2.52M | 蜡烛、其他护肤品 |
| SUPREME LIGHTS CANDLE INC. | 97 | $2.45M | 蜡烛 | |
| LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 99 | $382.5K | 纸制包装容器、塑料家用制品 |
| TRANS KNIGHTS, INC. | 358 | $0 | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 | |
| GLOBAL LEADER AIR & SEA EXPRESS, IN | 美国 | 201 | $0 | 其他食品制剂、体育器材 |
| EGL USA, INC. | 美国 | 104 | $0 | 车辆电动雨刷、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,926)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $608 |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $655 |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Qingdao Bo Rui Heng Trade Co., Ltd. | 中国 | $608 |
出口(共 3,668)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 蜡烛 | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 蜡烛 | PYROXIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | XXXXXX | East West Import Export Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | APPLE-ANN HOME CREATION (H.K.) LIMITED | — | $19.6K |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | APPLE-ANN HOME CREATION (H.K.) LIMITED | — | $6.4K |