HUONG DUNG IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HươNG DUNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$81.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318147251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8V04AE |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | 120/16/2 Đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG DUNG |
| 企业英文名称 | HUONG DUNG IMPORT EXPORT SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 656/68/28 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0939308909 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $42.9K |
| 中国 | 1 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 越南 | 1 | $42.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | 1 | $38.3K | 鱼虾粉粒、其他热带木材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 冷冻鱼片 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2025-04-03 | 其他冷冻鱼 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-05-17 | 冷冻鱼片 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2024-05-17 | 其他冷冻鱼 | CHINA NATIONAL TOWNSHIP ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $9.7K |