Coast International Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 未梳棉纱线
越南 · 非在业
222
进口笔数
339
出口笔数
$3.04M
进口金额
$4.92M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702558658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3P92F3 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Số 253/08, Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ COAST |
| 企业英文名称 | COAST INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 253/08, Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520813 | 棉斜纹布 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $3.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $4.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 202 | $2.76M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| IL Kwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $135.8K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉机织布 |
| Jomu Textile (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $131.3K | 染色棉布>200克、未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| Doo Young Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、未漂白棉斜纹布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jomu Textile (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 243 | $3.79M | 未梳棉纱、未梳棉纱线 |
| IL Kwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $838.6K | 其他钢铁非螺纹件、活性染料 |
| Doo Young Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $138.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Phu Lam Industry Trading Investment Corporation | 越南 | 17 | $85.0K | 印刷标签、鞋靴零件 |
| Greentech Headgear Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Ty Thanh Footwear Co., Ltd. | 越南 | 9 | $20.2K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Jia Hsin Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.0K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Zheng Dong Shoes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.5K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 200克以上棉布 | DOO YOUNG VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-11-27 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-11-25 | 未梳棉纱 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-11-25 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-13 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-11-13 | 未梳棉纱 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-12 | 未梳棉纱 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-11-12 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-10-13 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-11 | 未梳棉纱线 | MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染色棉布>200克 | TY THANH FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 染色棉布>200克 | TY THANH FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-22 | 染色棉布>200克 | TY THANH FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $860 |
| 2026-04-22 | 染色棉布>200克 | TY THANH FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-07 | 染色棉布>200克 | ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 染色棉布>200克 | ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-07 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-04-07 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |
| 2026-04-04 | 染色棉布>200克 | JIA HSIN CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-04 | 染色棉布>200克 | JIA HSIN CO LTD | 越南 | $87 |