Coast International Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 未梳棉纱线

越南 · 非在业

222
进口笔数
339
出口笔数
$3.04M
进口金额
$4.92M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 1 笔出口 $99.4K · 3 笔2023-09进口 $553 · 1 笔出口 $171.4K · 6 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $122.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 8 笔2023-12进口 $37.8K · 3 笔出口 $199.3K · 9 笔2024-01进口 $268.3K · 14 笔出口 $259.3K · 13 笔2024-02进口 $106.2K · 5 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-03进口 $69.0K · 6 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-04进口 $180.0K · 9 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-05进口 $266.3K · 14 笔出口 $290.5K · 15 笔2024-06进口 $83.7K · 5 笔出口 $83.7K · 5 笔2024-07进口 $87.8K · 7 笔出口 $87.8K · 7 笔2024-08进口 $128.2K · 15 笔出口 $128.2K · 15 笔2024-09进口 $131.1K · 7 笔出口 $108.7K · 6 笔2024-10进口 $201.0K · 13 笔出口 $205.0K · 13 笔2024-11进口 $107.1K · 8 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-12进口 $337.2K · 21 笔出口 $249.4K · 15 笔2025-01进口 $71.7K · 8 笔出口 $92.6K · 10 笔2025-02进口 $22.8K · 6 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-03进口 $77.7K · 12 笔出口 $32.9K · 7 笔2025-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-05进口 $61.7K · 8 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-06进口 $223.2K · 16 笔出口 $278.5K · 21 笔2025-07进口 $53.1K · 6 笔出口 $87.3K · 12 笔2025-08进口 $193.1K · 13 笔出口 $219.2K · 22 笔2025-09进口 $99.9K · 10 笔出口 $164.5K · 19 笔2025-10进口 $31.3K · 5 笔出口 $56.0K · 11 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $29.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.2K · 1 笔出口 $99.4K · 3 笔2023-09进口 $553 · 1 笔出口 $171.4K · 6 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $122.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 8 笔2023-12进口 $37.8K · 3 笔出口 $199.3K · 9 笔2024-01进口 $268.3K · 14 笔出口 $259.3K · 13 笔2024-02进口 $106.2K · 5 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-03进口 $69.0K · 6 笔出口 $102.1K · 8 笔2024-04进口 $180.0K · 9 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-05进口 $266.3K · 14 笔出口 $290.5K · 15 笔2024-06进口 $83.7K · 5 笔出口 $83.7K · 5 笔2024-07进口 $87.8K · 7 笔出口 $87.8K · 7 笔2024-08进口 $128.2K · 15 笔出口 $128.2K · 15 笔2024-09进口 $131.1K · 7 笔出口 $108.7K · 6 笔2024-10进口 $201.0K · 13 笔出口 $205.0K · 13 笔2024-11进口 $107.1K · 8 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-12进口 $337.2K · 21 笔出口 $249.4K · 15 笔2025-01进口 $71.7K · 8 笔出口 $92.6K · 10 笔2025-02进口 $22.8K · 6 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-03进口 $77.7K · 12 笔出口 $32.9K · 7 笔2025-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-05进口 $61.7K · 8 笔出口 $75.7K · 10 笔2025-06进口 $223.2K · 16 笔出口 $278.5K · 21 笔2025-07进口 $53.1K · 6 笔出口 $87.3K · 12 笔2025-08进口 $193.1K · 13 笔出口 $219.2K · 22 笔2025-09进口 $99.9K · 10 笔出口 $164.5K · 19 笔2025-10进口 $31.3K · 5 笔出口 $56.0K · 11 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $72.0K · 8 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $29.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702558658
企查查编码QVNR3P92F3
成立日期2017-05-03
联系地址Số 253/08, Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ COAST
企业英文名称COAST INTERNATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 253/08, Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520532未梳棉纱线
520512未梳棉纱
520931染色棉布>200克
520514未梳棉纱
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520622精梳棉纱
520919200克以上棉布
550953涤棉纱线
551422涤棉斜纹布

出口

HS 编码产品
520532未梳棉纱线
520512未梳棉纱
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
520931染色棉布>200克
520919200克以上棉布
520833染色棉斜纹布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520813棉斜纹布
520514未梳棉纱
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南222$3.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$4.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mei Sheng Textiles Vietnam Co., Ltd.越南202$2.76M涤棉纱线、未梳棉纱
IL Kwang Vina Co., Ltd.越南5$135.8K棉≥85%染色布(>200g/m2)、棉机织布
Jomu Textile (Vietnam) Co., Ltd.越南14$131.3K染色棉布>200克、未漂白全棉平纹布>200g/m2
Doo Young Vina Co., Ltd.越南1$5.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、未漂白棉斜纹布

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jomu Textile (Vietnam) Co., Ltd.越南243$3.79M未梳棉纱、未梳棉纱线
IL Kwang Vina Co., Ltd.越南35$838.6K其他钢铁非螺纹件、活性染料
Doo Young Vina Co., Ltd.越南15$138.6K未梳棉纱、未梳棉纱
Phu Lam Industry Trading Investment Corporation越南17$85.0K印刷标签、鞋靴零件
Greentech Headgear Co., Ltd.越南7$27.4K印刷标签、非织造标签
Ty Thanh Footwear Co., Ltd.越南9$20.2K加工牛马皮革、鞋靴零件
Jia Hsin Co., Ltd.越南8$15.0K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Zheng Dong Shoes Vietnam Co., Ltd.越南5$6.5K聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25200克以上棉布DOO YOUNG VINA CO LTD越南$5.3K
2025-11-27未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$7.3K
2025-11-25未梳棉纱MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$10.2K
2025-11-25未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$7.1K
2025-11-13未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$11.0K
2025-11-13未梳棉纱MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$5.5K
2025-11-12未梳棉纱MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$6.2K
2025-11-12未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$9.0K
2025-10-13未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$4.1K
2025-10-11未梳棉纱线MEI SHENG TEXTILES VIET NAM CO LTD越南$2.6K

出口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22染色棉布>200克TY THANH FOOTWEAR CO LTD越南$45
2026-04-22染色棉布>200克TY THANH FOOTWEAR CO LTD越南$860
2026-04-22染色棉布>200克TY THANH FOOTWEAR CO LTD越南$860
2026-04-22染色棉布>200克TY THANH FOOTWEAR CO LTD越南$45
2026-04-07染色棉布>200克ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-07染色棉布>200克ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-07未漂白全棉平纹布>200g/m2ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD越南$813
2026-04-07未漂白全棉平纹布>200g/m2ZHENG DONG SHOES VIETNAM CO LTD越南$813
2026-04-04染色棉布>200克JIA HSIN CO LTD越南$65
2026-04-04染色棉布>200克JIA HSIN CO LTD越南$87

相关企业 · 同类产品

Coast International Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →