An Thai Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI AN THáI
41
进口笔数
3
出口笔数
$311.3K
进口金额
$36.1K
出口金额
2025-06-28
最近进口
2024-12-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318047698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8Y6NGP |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | 1C Đường Số 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0916625832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $173.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $42.0K |
| 埃及 | 3 | $36.1K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $20.0K |
| 土耳其 | 1 | $18.2K |
| 印度 | 1 | $15.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hosto Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $109.1K | 非机动自行车、其他食用蔬菜 |
| Shenzhen Huanshunyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.1K | 非机动自行车、125W以下风扇 |
| KAI Associates Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $27.8K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Kai Associates Pvt. Ltd. | 阿塞拜疆 | 1 | $20.0K | 其他食用蔬菜 |
| Kai Associates Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $15.3K | 药用植物 |
| Kai Associates Pvt. Ltd. | 埃及 | 1 | $15.2K | 其他食用蔬菜 |
| Issa Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 其他干果、其他植物产品 |
| Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 皮革箱包、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | 2 | $6.0K | 15厘米以下松木、铸铁管材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Issa Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.1K | 制备面食、非合成纤维防水布 |
| Clovis Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 铸铁管材 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-06-28 | 柴油机零件 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $389 |
| 2025-06-28 | 铸铁管材 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $505 |
| 2025-06-28 | 泵及压缩机零件 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2025-06-28 | 泵及压缩机零件 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2025-06-28 | 柴油机零件 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-06-28 | 铸铁管材 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $425 |
| 2025-06-28 | 金属复合垫圈 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $168 |
| 2025-04-25 | 非机动自行车 | SHENZHEN JINZHIQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $652 |
| 2025-04-25 | 非机动自行车 | SHENZHEN JINZHIQUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-21 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-12-21 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-10-04 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-04 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-04 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-04 | 制备面食 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-20 | 制备面食 | CLOVIS TRADING CO PTE LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-07-20 | 制备面食 | CLOVIS TRADING CO PTE LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-07-20 | 制备面食 | CLOVIS TRADING CO PTE LTD | 越南 | $2.4K |