Quang Ha Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT QUANG Hà
25
进口笔数
0
出口笔数
$807.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107090863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8N7M4Q |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số 84 Lê Gia Định, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT QUANG HÀ |
| 企业英文名称 | QUANG HA INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Lê Gia Định, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462901718 |
| 邮箱 | quangha.ktt@gmail.com |
| 官网 | quatcongnghiep.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $807.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $512.3K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Foshan Zhongke Ao Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $191.5K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Shunde Zhanxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.4K | 其他风扇、其他电视摄像机 |
| Zhengzhou Zhengtong Fan Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非农用喷雾器具、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 125W以下风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |