Healthcare Minh Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTHCARE MINH ĐạT
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317803341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXM42UJ |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTHCARE MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | HEALTHCARE MINH DAT COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837554501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | 40 | $1.31M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $10.9K |
| 2026-03-24 | 维生素E及衍生物 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $8.5K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $39.1K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $576 |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $23.7K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $7.8K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $42.1K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $34.4K |
| 2026-02-25 | 其他食品制剂 | Arnet Pharmaceutical Corp | 美国 | $25.0K |