VIET BINH EQUIPMENT & SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 泵零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và GIảI PHáP VIệT BìNH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109958792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF86DV6 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | số 33 ngõ 2 đường Lai Xá, thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP VIỆT BÌNH |
| 企业英文名称 | VIET BINH EQUIPMENT AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 33 ngõ 2 đường Lai Xá, thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84868150101 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 7 | $11.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.K. TRADING CONCERNS PVT LTD | 印度 | 7 | $11.7K | 土方机械零件、螺纹方头螺钉 |
| Alphacrete Concrete Pumping | 澳大利亚 | 3 | $4.1K | 轴承零件、无缝钢管 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 火花点火发动机零件 | DK TRADING CONCERNS PVT LTD | 尼泊尔 | $310 |
| 2023-12-07 | 火花点火发动机零件 | DK TRADING CONCERNS PVT LTD | 尼泊尔 | $70 |
| 2023-12-07 | 火花点火发动机零件 | DK TRADING CONCERNS PVT LTD | 尼泊尔 | $122 |
| 2023-12-05 | 轴承零件 | Alphacrete Concrete Pumping | 澳大利亚 | $628 |
| 2023-06-28 | 无缝钢管 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $502 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁制品 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $650 |
| 2023-06-28 | 其他钢铁制品 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $177 |
| 2023-06-28 | 轴承零件 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $425 |
| 2023-06-26 | 泵零件 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $650 |
| 2023-06-26 | 泵零件 | ALPHACRETE CONCRETE PUMPING | 澳大利亚 | $502 |