Thanh Cong Network Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Thành Công

66
进口笔数
4
出口笔数
$2.95M
进口金额
$78.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-05
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.2K · 9 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.2K · 9 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312571270
企查查编码QVNU8PQUDQ
成立日期2013-12-03
联系地址42/18 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/18 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842862850999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$2.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$78.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd.中国16$687.7K光纤连接器、其他电路开关装置
Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd.中国18$687.3K通信设备、静止变流器
Zhejiang Yingfeng Optical Communication Technology Co., Ltd.中国6$426.7K光纤连接器、其他塑料制品
Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国6$316.4K光纤连接器、绝缘电线
Shenzhen Bton Communication Co., Ltd.中国8$225.2K通信设备零件、其他固定电容器
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国4$193.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hainan ZTO Cable Co., Ltd.中国2$168.3K绝缘电线、光纤连接器
Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd.中国2$133.3K绝缘电线、其他钢丝
Shenzhen Hanxin Communication Optical Fiber Cable Co., Ltd.中国1$65.7K绝缘电线、光缆
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$45.7K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨4$78.0K绝缘电线、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$309
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$3.8K
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$2.4K
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$2.4K
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$3.8K
2026-04-14光纤连接器SHENZHEN BTON COMMUNICATION CO LTD中国$309
2025-12-24其他测量仪器HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$845
2025-12-24其他钢铁制品HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$280
2025-12-24通信设备HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K
2025-12-24其他电路开关装置HUIZHOU YHT BROADBAND EQUIPMENT CO LTD中国$1.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05电力控制板ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$11.6K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$3.3K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-01-22通信设备ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$7.6K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$229
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$820
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$5.6K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-01-22其他电路开关装置ANANA COMPUTER CO LTD柬埔寨$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Network Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →