Thanh Cong Network Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Thành Công

75
进口笔数
5
出口笔数
$3.52M
进口金额
$128.8K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.2K · 9 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $375.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.8K · 1 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-07进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $309.2K · 9 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $375.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.8K · 1 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-07进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312571270
企查查编码QVNU8PQUDQ
成立日期2013-12-03
联系地址42/18 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/18 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842862850999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853670光纤连接器
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$128.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd.中国21$863.7K通信设备、静止变流器
Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd.中国19$772.3K光纤连接器、其他电路开关装置
Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国8$546.6K光纤连接器、绝缘电线
Zhejiang Yingfeng Optical Communication Technology Co., Ltd.中国6$426.7K光纤连接器、其他塑料制品
Hainan ZTO Cable Co., Ltd.中国3$249.0K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Bton Communication Co., Ltd.中国8$225.2K通信设备零件、通信设备
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国4$193.9K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd.中国2$133.3K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Hanxin Communication Optical Fiber Cable Co., Ltd.中国1$65.7K绝缘电线、光缆
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$45.7K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨5$128.8K绝缘电线、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21光纤连接器Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-21绝缘电线Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-21绝缘电线Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-21绝缘电线Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$915
2026-07-21光纤连接器Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-21绝缘电线Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$9.7K
2026-07-21其他电路开关装置Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$208
2026-07-21其他电路开关装置Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$611
2026-07-21其他电路开关装置Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$592
2026-07-21其他测量仪器Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd.中国$208

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$2.6K
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$20.4K
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$239
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$414
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$313
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$292
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$2.3K
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$743
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$699
2026-06-15其他电路开关装置Anana Computer Co., Ltd.柬埔寨$2.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Network Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →