Thanh Cong Network Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Mạng Thành Công
75
进口笔数
5
出口笔数
$3.52M
进口金额
$128.8K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-06-15
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312571270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8PQUDQ |
| 成立日期 | 2013-12-03 |
| 联系地址 | 42/18 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/18 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842862850999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $128.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $863.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Huizhou YHT Broadband Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $772.3K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $546.6K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Zhejiang Yingfeng Optical Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $426.7K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| Hainan ZTO Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Bton Communication Co., Ltd. | 中国 | 8 | $225.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shandong Xinke Kaibang Telecommunication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Hanxin Communication Optical Fiber Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.7K | 绝缘电线、光缆 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $128.8K | 绝缘电线、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 光纤连接器 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2026-07-21 | 光纤连接器 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-21 | 绝缘电线 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-21 | 其他电路开关装置 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-07-21 | 其他电路开关装置 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $611 |
| 2026-07-21 | 其他电路开关装置 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $592 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | $208 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.4K |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $239 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $414 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $313 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $292 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $743 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $699 |
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | Anana Computer Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.4K |