Taco Vietnam Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TACO VIệT NAM
163
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106341306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K946YG |
| 成立日期 | 2013-10-22 |
| 联系地址 | Số 105, ngõ 622, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TACO VIETNAM TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105, ngõ 622, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02473036936 |
| 邮箱 | Info.rongkimholdings@tocotocotea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64.935亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $2.93M |
| 中国台湾 | 3 | $52.0K |
| 泰国 | 1 | $1 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.19M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| Jiangsu Yinwang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $984.9K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 新加坡 | 10 | $361.3K | 塑料餐具 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $179.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Kingsatr International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.8K | 灌装封口机、电力控制板 |
| Z G International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $52.0K | 电动食品处理器、食品加工机械 |
| Sichuan Machinery Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $49.7K | 8477机器零件、机床零件附件 |
| Guangzhou ITO Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 热饮食品加热设备、面包面食机械 |
| Guangzhou Ablepos Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Jiahe Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11 | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-17 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-09 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $25.3K |
| 2026-02-26 | 塑料餐具 | JIANGSU YINWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-09 | 纸制餐具 | HUNAN KYSON TECH CO LTD | 中国 | $5.0K |