De Ma Ji Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế DE MA JI VIệT NAM

9
进口笔数
19
出口笔数
$480.5K
进口金额
$811.1K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.8K · 1 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.8K · 1 笔出口 $123.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301235707
企查查编码QVNUBM57B6
成立日期2023-03-08
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DE MA JI VIỆT NAM
企业英文名称DE MA JI VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+84398708663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845819卧式非数控车床
846150金属切割锯
842430喷砂机
845630放电加工机床
845929非数控钻床
846090金属精加工机床
847989其他功能机器
851531电弧焊机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$480.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$811.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shanqiu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$279.2K8471机器零件、其他塑料制品
Zhoushan Decai International Co., Ltd.中国3$133.4K8477机器零件、齿轮及变速器
Zhoushan Demaji Industrial Co., Ltd.中国1$67.8K8477机器零件、其他橡塑机械
Shanghai Shanggeng Supply Chain Co., Ltd.中国1$30电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南8$304.9K其他泡沫塑料、木托盘
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南2$298.3K其他印刷品、木托盘
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南9$207.9K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04卧式非数控车床ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD中国$30.3K
2025-07-04卧式非数控车床ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD中国$37.5K
2025-06-19金属切割锯ZHOUSHAN DECAI INTERNATIONAL CO LTD中国$27.4K
2025-06-05卧式非数控车床ZHOUSHAN DECAI INTERNATIONAL CO LTD中国$10.0K
2025-06-05卧式非数控车床ZHOUSHAN DECAI INTERNATIONAL CO LTD中国$36.0K
2024-09-06电力控制板SHANGHAI SHANGGENG SUPPLY CHAIN中国$15
2024-09-06电力控制板SHANGHAI SHANGGENG SUPPLY CHAIN中国$15
2024-05-15卧式非数控车床ZHOUSHAN DECAI INTERNATIONAL CO LTD中国$60.0K
2023-06-14其他功能机器NINGBO SHANQIU IMP & EXP CO LTD中国$10.9K
2023-06-14放电加工机床NINGBO SHANQIU IMP & EXP CO LTD中国$13.7K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-298477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$10.6K
2026-04-298477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-298477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$10.6K
2026-04-278477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$7.7K
2026-04-278477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-04-198477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-198477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$10.6K
2026-04-158477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-158477机器零件HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

De Ma Ji Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →